sống mũi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ cao nhất của mũi, chạy từ khoảng giữa hai mắt xuống đầu mũi: Chỉ phần xương và sụn nhô lên, tạo thành đường sống chính giữa của mũi, nối liền trán với đầu mũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sống mũi của anh ấy rất cao và thẳng. (Phần xương mũi nhô lên từ giữa hai mắt xuống đầu mũi của anh ấy có hình dáng cao và thẳng.)
- Cô bé bị ngã, va trúng sống mũi vào cạnh bàn. (Cô bé bị ngã khiến phần xương chính giữa mũi đập vào cạnh bàn.)
- Đặc điểm nhận dạng của anh ta là sống mũi có tàn nhang. (Điểm dễ nhận ra trên khuôn mặt anh ta là phần xương mũi có những đốm tàn nhang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sống mũi dọc dừa": Thành ngữ dùng để miêu tả sống mũi cao, thẳng và đẹp, thường được coi là một nét đẹp.
- Cô ấy có khuôn mặt thanh tú với sống mũi dọc dừa. (Cô ấy có khuôn mặt đẹp với phần xương mũi cao thẳng và hài hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sống (danh từ): Ngoài nghĩa chỉ phần nhô cao, còn có các nghĩa khác như đường chỉ giữa (sống áo), hoặc cuộc sống.
- Mũi (danh từ): Chỉ toàn bộ cơ quan khứu giác trên mặt, hoặc phần nhọn của vật (mũi kim, mũi đất).
Từ đồng nghĩa
- Sống mũi không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt để chỉ phần giải phẫu này. Có thể dùng cách miêu tả "phần xương chính giữa mũi".
Thành ngữ liên quan
- "Gãy sống mũi": Chỉ việc bị chấn thương làm gãy phần xương sống mũi.
- Tai nạn khiến anh ấy bị gãy sống mũi. (Tai nạn đã làm phần xương chính giữa mũi của anh ấy bị gãy.)
- "Cao sống mũi": Thường dùng để miêu tả hoặc khen ngợi một người có sống mũi cao, được coi là đẹp.
- Anh chàng người mẫu có khuôn mặt góc cạnh với cao sống mũi. (Người mẫu nam có khuôn mặt sắc nét với phần xương mũi nhô cao.)
- Chỗ cao nhất của mũi, chạy từ khoảng giữa hai mắt xuống đầu mũi.